sữa đặc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sữa bò đã được cô đặc với đường: Một loại thực phẩm được chế biến từ sữa bò bằng cách loại bỏ một phần nước và thêm đường, tạo thành hỗn hợp sánh, đặc, có vị ngọt và màu vàng nhạt hoặc nâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ thường pha cà phê với một chút sữa đặc.
- Bánh flan truyền thống thường có lớp caramel và được làm từ trứng và sữa đặc.
- Anh ấy thích ăn bánh mì chấm sữa đặc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sữa đặc có đường": Cụm từ đầy đủ và phổ biến để chỉ loại sữa đặc đã được bổ sung đường trong quá trình sản xuất, phân biệt với "sữa đặc không đường" (ít phổ biến hơn).
- Công thức này yêu cầu một hộp sữa đặc có đường.
- Dùng trong ẩm thực đường phố: "Sữa đặc" là thành phần không thể thiếu trong nhiều món ăn vặt và thức uống phổ biến tại Việt Nam.
- Một ly chè thập cẩm sẽ không ngon nếu thiếu sữa đặc.
Biến thể và từ gần giống
- Sữa đặc có đường (n): Tên gọi đầy đủ và chính xác của sản phẩm.
- Sữa cô đặc (n): Tên gọi khác dựa trên phương pháp chế biến, ít dùng trong đời sống hàng ngày hơn.
- Sữa tươi (n): Sữa bò ở dạng lỏng, chưa qua công đoạn cô đặc và thường không có đường.
- Sữa bột (n): Sữa bò đã được loại bỏ hoàn toàn nước, ở dạng bột khô.
Từ đồng nghĩa
- Sữa đặc có đường (danh từ): Từ đồng nghĩa chính xác về mặt sản phẩm.
- Lait condensé (danh từ): Tên gọi tiếng Pháp, thường thấy trên bao bì sản phẩm nhập khẩu hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- Ngọt như sữa đặc: Thành ngữ so sánh dùng để chỉ vị ngọt đậm, ngọt sắc.
- Lời nói của anh ấy ngọt như sữa đặc, nhưng chưa chắc đã thật lòng.
- Sữa bò đúc với đường cho sánh lại.